• Hình ảnh chất lượng cao với cảm biến CMOS 8MP, 1 / 1.8 ’’
video• độ phân giải 3840 * 2160 @ 30 khung hình / giây trong luồng chính
• Ultra 265, H.265, H.264, MJPEG
• Công nghệ LightHunter đảm bảo chất lượng hình ảnh cực cao trong môi trường thiếu ánh sáng
• Lên đến 120 dB WDR quang học (Dải động rộng)
• Hỗ trợ ống kính cơ giới có độ chính xác cao để thu phóng và lấy nét chính xác
• Nguồn điện DC12V hoặc AC24V hoặc PoE (IEEE 802.3af)
• Âm thanh 1 đầu vào và 1 đầu ra, Báo động 2 đầu vào và 1 đầu ra
• Hỗ trợ giao diện quang & kết nối nối tiếp giao diện mạng, giảm chi phí đi dây

 
IPC568EB-DGK-I0
Camera
Sensor 1/1.8", 8.0 megapixel, progressive scan, CMOS
Min. Illumination Colour:0.002lux (F1.2, AGC ON)
B/W: 0.0002Lux(F1.2, AGC ON)
Day/Night IR-cut filter with auto switch (ICR)
Shutter Auto/Manual, 1 ~ 1/100000s
WDR 120dB
S/N >56dB
ABF Support
Lens
Lens Mount C/CS
Iris DC-Iris/P-Iris, DC 5V (4 Pins)
Video
Video Compression Ultra 265, H.265, H.264, MJPEG
Frame Rate Main Stream: 8MP (3840*2160), Max 30fps in Frame Rate Priority mode; Max 20fps in Smart Priority mode;
Sub Stream: 2MP (1920*1080), Max 30fps;
Third Stream: D1 (720*576), Max 30fps
Video Bit Rate 128 Kbps~16 Mbps
U-code Support
ROI Up to 8 areas
Video stream Triple streams
OSD Up to 8 OSDs
Privacy Mask Up to 4 areas per scene
Image
White Balance Auto/Outdoor/Fine Tune/Sodium Lamp/Locked/Auto2
Digital noise reduction 2D/3D DNR
Flip Normal/Flip Vertical/Flip Horizontal/180°
HLC Support
BLC Support
Defog Optical Defog & Digital Defog
Events
Basic Detection Motion detection, Audio detection, Tampering alarm
General Function Watermark, IP Address Filtering, Alarm input, Alarm output, Access Policy, ARP Protection, RTSP Authentication,
User Authentication
Audio
Audio Compression G.711U, G.711A
Audio Bitrate 64 Kbps
Two-way Audio Support
Suppression Support
Sampling Rate 8KHz
Storage
Edge Storage Micro SD, up to 256 GB
Network Storage ANR,NAS(NFS)
Network
Protocols IPv4, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, PPPoE, RTP, RTSP, RTCP, DNS, DDNS, NTP, FTP, UPnP, HTTP, HTTPS, SMTP, 802.1x, SNMP, QoS, RTMP,SSL/TLS
Compatible Integration ONVIF (Profile S, Profile G, Profile T), API,SDK
User/Host Up to 32 users. 2 user levels: administrator and common user
Security Password protection, strong password, HTTPS encryption, basic and digest authentication for RTSP, digest authentication for HTTP, TLS 1.2, WSSE and digest authentication for ONVIF
Client EZStation
EZLive
EZView
Web Browser Plug-in required live view: IE9+, Chrome 41 and below, Firefox 52 and below
Interface
Audio I/O 1/1
Alarm I/O 2/1
Zoom/focus Support
Serial Port 1 RS485
Built-in Mic N/A
Built-in Speaker N/A
Network 1*100M/1000M SFP+ 1*RJ45 10M/100M/1000M Base-TX Ethernet
Video Output 1 BNC
Certification
EMC FCC CFR 47 Part 15
EN 55032:2015
EN 55024:2010
EN 61000-3-2:2014
EN 61000-3-3-2013
Safety IEC 62368-1
EN 62368-1
UL 62368-1
Environment CE-ROHS (2011/65/EU;(EU)2015/863); WEEE (2012/19/EU); REACH (Regulation (EC) No 1907/2006)
General
Power DC12V(±25%), AC24V(±25%), PoE(IEEE 802.3af)
Power consumption: Max 8.0W
Power Interface Two-core terminal block
Dimensions (L x W x H) 152 x 71 x 65mm (6.0“ x 2.8“ x 2.6”) (excluding the lens)
Weight 0.40kg (0.88lb)
Working Environment -20°C ~ 60°C (-4°F ~ 140°F), Humidity: ≤95% RH (non-condensing)
Storage Environment -40°C ~70°C (-40°F ~ 158°F), Humidity: ≤95% RH (non-condensing)
Surge Protection 6KV
Reset button Support
Protection N/A
Thiết kế và phát triển website bởi kenhdichvu.vn